베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sông băng" (1)
sông băng
영어
명사glacier
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
Climate change is causing glaciers to melt rapidly.
관련 단어 "sông băng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sông băng" (4)
Tôi bắt cá sông bằng lưới.
I catch river fish with a net.
Ngư dân sống bằng kế sinh nhai từ biển.
Fishermen make their livelihood from the sea.
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
Climate change is causing glaciers to melt rapidly.
Có thể thấy dấu vết của khối sông băng khổng lồ đổ sụp xuống.
Traces of the enormous collapsed glacier can be seen.
